crown jewels

Học thuật
Thân thiện
crown jewels

The queen wears the crown jewels during the coronation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các món phục sức của vua trong những dịp lễ lộc: Chỉ bộ sưu tập trang sức, vương miện, các vật phẩm quý giá khác thuộc sở hữu chính thức của một quốc gia, được sử dụng bởi quốc vương trong các nghi lễ dịp trọng đại của nhà nước.
    • Bảo vật quốc gia: Những vật phẩm giá trị lịch sử, văn hóa biểu tượng cao, đại diện cho chủ quyền truyền thống của một vương quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Crown Jewels are displayed in the Tower of London. (Các Crown Jewels được trưng bày tại Tháp Luân Đôn.)
    • Protecting the crown jewels is a matter of national security. (Việc bảo vệ các crown jewels vấn đề an ninh quốc gia.)
    • The theft of the crown jewels would be a historic scandal. (Vụ trộm các crown jewels sẽ một vụ bê bối lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The crown jewels of a collection": Một cách nói ẩn dụ, chỉ vật phẩm quý giá nhất, đáng chú ý nhất trong một bộ sưu tập.

    • This painting is considered the crown jewels of the museum's collection. (Bức tranh này được coi crown jewels của bộ sưu tập bảo tàng.)
  • "The crown jewels of a company": Trong kinh doanh, chỉ tài sản, sản phẩm, hoặc tài sản trí tuệ giá trị nhất của một công ty.

    • Their patented technology is the company's crown jewels. (Công nghệ được cấp bằng sáng chế của họ crown jewels của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Regalia (n): Các biểu tượng, trang phục đồ trang sức được sử dụng trong các nghi lễ chính thức, đặc biệt của hoàng gia hoặc tổ chức.
  • Coronation regalia (n): Các vật phẩm đặc biệt được sử dụng trong lễ đăng quang của quốc vương.
Từ đồng nghĩa
  • Royal regalia: Phù hiệu hoàng gia.
  • State jewels: Trang sức nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • To be the jewel in the crown: phần quý giá nhất, niềm tự hào nhất của một thứ đó.
    • The new research facility is the jewel in the crown of the university. (Cơ sở nghiên cứu mới jewel in the crown của trường đại học.)
crown jewels

The queen wears the crown jewels during the coronation ceremony.

Noun
  1. các món phục sức của vua trong những dịp lễ lộc